#5 Gap Finding | CTYTNS

Đây là bài quan trọng nhất của series.

Bạn đã hiểu gap là gì (Bài #1), các loại gap (Bài #3), và constraints (Bài #4).

Giờ là phần thực hành: Làm sao tìm gap?

Technique 1: FRIN (Future Research in Literature)

Nguyên lý: Các Systematic Literature Review (SLR) luôn có section "Future Research Directions." Đây là gap được experts trong field chỉ ra sẵn.

Cách làm:

  1. Search: [topic] AND ("systematic review" OR "literature review")
  2. Tìm papers từ 2020 trở lại (recent)
  3. Đọc section "Future Research" hoặc "Research Agenda"
  4. List ra các gaps được đề xuất
  5. Check xem gap đó đã có ai làm chưa

Ưu điểm: Gap đã được validate bởi experts.

Nhược điểm: Nhiều người khác cũng đọc SLR này → Competition.

Technique 2: Past Dissertations

Nguyên lý: Thesis/dissertations thường có section "Limitations" và "Future Research." Đây là gaps từ người đi trước.

Cách làm:

  1. Tìm trên: ProQuest Dissertations, institutional repositories
  2. Search dissertations trong topic area
  3. Đọc Chapter Conclusion → Limitations → Future Research
  4. List gaps
  5. Verify chưa ai làm

Ưu điểm: Ít người đọc dissertations → Less competition.

Nhược điểm: Quality varies; cần filter kỹ.

Technique 3: Reverse Engineering

Nguyên lý: Lấy 1 paper hay trong top journal, analyze cách họ tìm gap, apply cho context/method khác.

Cách làm:

  1. Chọn 1 paper Q1/Q2 trong topic area
  2. Analyze: Gap của họ là gì? Loại gap nào?
  3. Hỏi: "Gap tương tự có tồn tại cho context khác không?"
  4. Hoặc: "Method họ dùng có apply được cho topic khác không?"

Ví dụ: Paper nghiên cứu brand authenticity ở luxury brands (Western). → Bạn làm tương tự cho Vietnamese local brands.

Ưu điểm: Learn từ best practices.

Nhược điểm: Có thể bị coi là "copycat" nếu không add enough novelty.

Technique 4: Bibliometric Analysis

Nguyên lý: Dùng tools để visualize research landscape, tìm clusters chưa connected hoặc emerging topics.

Cách làm:

  1. Export papers từ Scopus/WoS (100-500 papers)
  2. Dùng VOSviewer hoặc Bibliometrix
  3. Analyze: Keyword co-occurrence, citation networks
  4. Tìm: Emerging clusters? Isolated nodes? Missing connections?

Ưu điểm: Data-driven, less subjective.

Nhược điểm: Learning curve; có thể miss nuances.

Recommend Workflow

Bước 1: FRIN (2-3 SLRs) → List 10 potential gaps
    ↓
Bước 2: Reverse Engineering (2-3 top papers) → Add 5 more gaps
    ↓
Bước 3: Verify gaps (search xem đã có ai làm chưa)
    ↓
Bước 4: Feasibility check (Bài #4)
    ↓
Bước 5: Chọn 1-2 gaps để pursue

Cho Team Instant Cereal

Exercise tuần này:

Mỗi người apply 1 technique:

  • Thanh + Hoàng Anh: FRIN (tìm 2-3 SLRs, extract gaps)
  • Tuấn: Past Dissertations (tìm 3-5 theses, extract gaps)
  • Trang + Hiếu: Reverse Engineering (analyze 2 top papers)

Output: Mỗi người bring 5 potential gaps đến meeting cuối tuần.

Team vote chọn 2-3 gaps để explore further.

Tools hỗ trợ

Key takeaway

Gap không tự xuất hiện. Phải đi tìm có hệ thống. 4 techniques trên cho bạn systematic approach. Pick one, master it, then expand.

Bài tiếp theo: #6 Topic Evaluator

Series: Cách Tìm Ý Tưởng Nghiên Cứu • Bài #5