#1 Core Concepts | CTYTNS
Trước khi đi xa hơn, bạn cần nắm 4 khái niệm này.
Không phải vì chúng "quan trọng về mặt học thuật". Mà vì nếu không hiểu rõ, bạn sẽ lẫn lộn suốt quá trình làm nghiên cứu.
Tôi từng lẫn. Và mất gần 2 tháng để gỡ rối.
1. Research Gap
Gap = Cái người ta chưa làm.
Đơn giản vậy thôi.
Khi bạn đọc 50 paper về một chủ đề và nhận ra: "Ủa, chưa ai nghiên cứu góc này" — đó là gap.
Gap có 4 level:
| Level | Loại | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 | Contextual | "Chưa ai làm ở Việt Nam" |
| 2 | Empirical | "Kết quả trước đó mâu thuẫn nhau" |
| 3 | Methodological | "Chưa ai dùng method X cho vấn đề này" |
| 4 | Theoretical | "Lý thuyết Y có thể sai trong điều kiện Z" |
Level càng cao, contribution càng lớn — nhưng cũng càng khó làm.
Lưu ý: Gap không phải là "tôi thấy hay". Gap phải chứng minh được bằng literature review.
2. Research Problem
Problem = Gap + "So what?"
Tìm được gap chưa đủ. Bạn phải giải thích tại sao việc lấp gap này quan trọng.
Ví dụ:
❌ Chỉ có gap: "Chưa có nghiên cứu về livestream shopping tại Việt Nam."
✅ Có problem: "Livestream shopping tại Việt Nam tăng trưởng 40%/năm, nhưng hiểu biết về động cơ người mua còn hạn chế. Điều này khiến các seller không thể tối ưu chiến lược, dẫn đến tỷ lệ chuyển đổi thấp."
Thấy sự khác biệt chứ?
Version đầu chỉ nói "chưa ai làm". Version sau giải thích tại sao việc làm này có ý nghĩa.
3. Research Aims
Aims = Bạn muốn đạt được gì.
Thường có 1-3 aims cho một nghiên cứu. Mỗi aim là một tuyên bố rộng về mục tiêu.
Công thức đơn giản:
"To [động từ] + [đối tượng nghiên cứu]"Ví dụ:
- To examine factors affecting online learning satisfaction
- To investigate the relationship between green packaging and purchase intention
- To explore consumer motivations in livestream shopping
Động từ phù hợp theo tier:
- Q4: examine, assess, describe
- Q3: test, analyze, compare
- Q2: extend, challenge, integrate
- Q1: reconceptualize, theorize, transform
Chọn động từ phù hợp với level bạn đang nhắm tới.
4. Research Questions (RQs)
RQs = Aims chia nhỏ thành câu hỏi cụ thể.
Mỗi aim thường có 2-3 RQs. Đây là những câu hỏi mà data của bạn sẽ trả lời.
Ví dụ:
Aim: To investigate the impact of green packaging on purchase intention
RQs:
- RQ1: What is the relationship between green packaging perception and purchase intention?
- RQ2: How does environmental concern moderate this relationship?
- RQ3: To what extent does price sensitivity influence the effect?
Lưu ý quan trọng: RQs phải trả lời được bằng data. Nếu bạn viết RQ mà không biết collect data kiểu gì để trả lời — viết lại.
Mối quan hệ 4 khái niệm
Gap → Problem → Aims → RQs
(Móng) (Khung) (Phòng) (Chi tiết phòng)Mỗi bước xây dựng trên bước trước. Không có gap vững, problem sẽ yếu. Problem yếu, aims sẽ mơ hồ.
Cho Team Instant Cereal
Exercise: Mỗi người chọn 1 paper trong field của mình (Marketing hoặc IB), identify:
- Gap của paper đó là gì?
- Problem statement nằm ở đâu?
- Aims và RQs được viết như thế nào?
Làm xong thì share trong group. So sánh cách các paper khác nhau articulate 4 thành phần này.
Mục tiêu: Khi team thảo luận, ai cũng dùng đúng terminology. "Gap của mình là contextual level 1" — cả team hiểu ngay.
Quick Reference
| Khái niệm | Câu hỏi cần trả lời | Vị trí trong paper |
|---|---|---|
| Gap | "Thiếu gì trong literature?" | Cuối Literature Review |
| Problem | "Tại sao việc lấp gap này quan trọng?" | Introduction |
| Aims | "Nghiên cứu này muốn đạt gì?" | Cuối Introduction |
| RQs | "Cụ thể sẽ trả lời câu hỏi nào?" | Sau Aims |
Bài tiếp theo: #2 Research House Model
Series: Cách Tìm Ý Tưởng Nghiên Cứu • Bài #1